| Nguyên lý hoạt động |
Mở |
| Transmission Type |
Có dây |
| Áp suất băng đô danh nghĩa |
Độ vừa vặn chắc chắn, thích hợp cho sử dụng chuyên nghiệp, khoảng 3,5 - 5,5 N. |
| Remote |
Không có điều khiển từ xa |
| Tai nghe trở kháng |
250 ohms |
| Trọng lượng tai nghe không kèm dây cáp |
250 g |
| Đáp ứng tần số: |
Tai nghe 5 - 35.000 Hz |
| Mức áp suất âm thanh danh nghĩa: |
96 dB |
| HEADPHONE LAB |
✓ |
| Kiểu kết nối âm thanh: |
Bao quanh tai (circamaural) |
| Dây cáp & Đầu cắm: |
Dây cáp kết nối dạng xoắn với đầu cắm mini-jack (3,5 mm) & bộ chuyển đổi ¼“ (6,35 mm) |