Thông số kỹ thuật:
| Ngõ vào Mic: | 20Hz - 20kHz |
| Ngõ ra Monitor | 20Hz - 20kHz |
| Trở kháng đầu vào Mic: | 4KΩ |
| Trở kháng đầu vào Nhạc cụ: | 1MΩ |
| Dải khuếch đại của bộ tiền khuếch đại: | 0 - 76dB |
| Độ ồn tương đương: | -131,5dBV (trọng số A) |
| Mức tối đa ngõ ra Line: | 4dBu |
| Công suất đầu ra Tai nghe: | 250mW |
| Yêu cầu nguồn: | USB-C PD (9V, 3A) |
| Kết nối ngõ vào Âm thanh Analog: | 2 x giắc cắm kết hợp (mic, nhạc cụ, line) 1 x giắc cắm tai nghe TRRS 3.5 (I/O) |
| Giao diện USB 1: | 1 x thiết bị đa kênh 2-in/14-out 1 x 2-in/2-out với mix-minus |
| Giao diện USB 2: | 1 x 2-in/2-out với mix-minus |
| Độ sâu Bit: | 32 Bit (USB1) 24 Bit (USB2) |
| Tốc độ lấy mẫu: | 48kHz |
| Lưu trữ ghi âm: | microSDHC, microSDXC, ổ đĩa rời USB-C (exFAT — tối thiểu 100MB/giây) |
| Truyền dữ liệu: | Đầu đọc thẻ SD USB 3.0 130MB/giây |
| Kết nối mạng: | WiFi 802.11g/n/ac 2.4GHz và 5GHz, Ethernet 100/100 |
| Bộ nhớ trong (GB): | 4GB (SMART pad) |
| Yêu cầu hệ điều hành: | macOS 10.15 trở lên, Windows 10 phiên bản 1803 trở lên, Windows 11 |
| Trọng lượng (gam): | 1131 |
| Kích thước (milimét): | Dài: 235 x Rộng: 225 x Cao: 76 |