Thông só kỹ thuật:
| Kích thước | |
| Bàn phím | Chiều cao: 7,62 in (193,5 mm) Chiều rộng: 18,00 in (457,3 mm) Chiều sâu: 0,94 in (24 mm) Trọng lượng (không có pin): 22,33 oz (633 g) |
| Chuột | Chiều cao: 4,39 in (111,5 mm) Chiều rộng: 2,43 in (61,8 mm) Chiều sâu: 1,54 in (39,2 mm) Trọng lượng: 2,59 oz (73,5 g) |
| Thông số kỹ thuật | |
| Phạm vi kết nối (tính bằng mét): | 33 ft (10 m) |
| Bàn phím | Thiết kế chống tràn Hình dạng và cảm giác phím quen thuộc, cực kỳ yên tĩnh Độ cao có thể điều chỉnh: 3 vị trí nghiêng (tự nhiên, 4° và 8°) Phím đặc biệt: Điều khiển nhạc, Phím có thể lập trình Lòng bàn tay Nghỉ ngơi Phím in chống mài mòn Bàn phím số 10 phím Kiểu phím: Kiểu sâu Công tắc nguồn Bật/Tắt Đèn báo Caps lock Đèn báo pin 2 pin AA (Pin Alkaline) Pin: 36 tháng |
| Chuột | Công nghệ cảm biến: Theo dõi quang học mượt mà Số lượng nút: 3 (Nhấp chuột trái/phải, Nhấp chuột giữa) Cuộn: từng dòng Bánh xe cuộn: Có, 2D, quang học Kết nối/Nguồn: Nút nguồn Bật/Tắt 1 pin AA (Pin Alkaline) Pin: 18 tháng |