Thông số kỹ thuật:
| Hạng mục | Thông tin |
| Cấu hình | 2 chiều (2-way) |
| Loại | Loa kiểm âm chủ động (active studio monitor) |
| Loa trầm (woofer) | 5 inch, chất liệu thủy tinh Aramid |
| Loa tweeter | 1 inch, vòm mềm bằng vải |
| Tần số đáp ứng (±3dB) | 56Hz – 30kHz |
| Dải tần (-10dB) | 46Hz – 34.5kHz |
| Tần số cắt (crossover) | 2.6kHz |
| SPL đỉnh tối đa | 101dB |
| Amply tích hợp | Class A/B: 50W (30W LF + 20W HF) |
| Độ méo tiếng | < 0.1% |
| Tỉ số tín hiệu/nhiễu | > 94dB |
| Trở kháng đầu vào | 10kΩ (balanced), 7kΩ (unbalanced) |
| Điều chỉnh âm thanh | LF: -1/0/+1/+2dB HF: -2/-1/0/+1dB |
| Cổng kết nối đầu vào | RCA (unbalanced), TRS & XLR (balanced) |
| Chất liệu vỏ | MDF phủ vinyl màu đen |
| Kích thước (HxWxD) | 246 x 188 x 284 mm |
| Trọng lượng mỗi loa | 5.87 kg |