Thông số kỹ thuật:
| Powered Loa liền công suất |
Yes Có |
| Power Configuration Cấu hình công suất |
Bi-amped |
| Quantity Số lượng |
Pair Cặp |
|
LF Driver Size Kích thước loa Bass |
8″ Woofer / 20.32cm Woofer |
|
LF Driver Type Loại loa Bass |
Glass Aramid Sợi aramid thuỷ tinh |
|
HF Driver Size Kích thước loa Treble |
1″ Tweeter / 2.54cm Tweeter |
|
HF Driver Type Loại loa Treble |
Soft Dome Vòm mềm |
| LF Driver Power Amp Công suất loa Bass |
75W |
| HF Driver Power Amp Công suất loa Treble |
25W |
| Total Power Công suất tổng |
100W Class AB |
|
Frequency Range Dải tần số |
35Hz-35kHz |
|
Frequency Response Tần số đáp ứng |
42.5Hz-28kHz |
| Crossover Frequency Tần số cắt |
2.0kHz |
| Maximum Peak SPL Áp lực âm thanh tối đa |
106 dB |
| Input Types Loại ngõ vào |
1 x XLR, 1 x 1/4″ TRS, 1 x RCA |
| Features Tính năng |
High/Low Frequency Boost/Cut |
| Enclosure Type Loại thùng loa |
Front Ported Cổng trước |
| Enclosure Material Chất liệu thùng loa |
MDF with Black Vinyl wrap Gỗ MDF bọc nhựa vinyl đen |
| Dimensions (H x W x D) Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) |
12.40″ x 10.82″ x 15.60″ / 31.5 x 27.5 x 39.6 cm |
| Weight Trọng lượng |
24.6 lbs. / 11.2 kg |