Thông số kỹ thuật:
| Nguyên lý âm học | Bộ chuyển đổi áp suất phân cực trước |
| Mô hình phân cực | Đa hướng |
| Dải tần số | 20 Hz – 20 kHz |
| Mức áp suất âm thanh tối đa (SPL) | 123.5 dB SPL |
| Độ nhiễu tương đương (được hiệu chỉnh theo trọng số A) | 22 dBA |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu | 72 dB |
| Đầu vào analog | TRS khóa 3.5mm (TX) |
| Đầu ra analog | TRRS 3.5mm (RX) |
| Phạm vi truyền dẫn | 260m (tầm nhìn thẳng) |
| Kết nối kỹ thuật số | USB-C |
| Yêu cầu hệ điều hành |
macOS 10.15 trở lên Windows 10 trở lên iOS 14 trở lên Android 11 trở lên |
| Yêu cầu nguồn điện | Pin lithium-ion sạc tích hợp, sạc qua USB-C (5V, 0.4A) |
| Thời gian hoạt động | Lên đến 7 giờ |
| Trọng lượng (gam) |
TX: 35 RX: 36 Hộp sạc: 177 Tổng cộng: 284 |
| Kích thước (milimet) |
TX: 46.5 (Rộng) x 44 (Dài) x 20 (Cao) RX: 46.5 (Rộng) x 44 (Dài) x 20 (Cao) Hộp sạc: 101 (Rộng) x 82 (Dài) x 70 (Sâu) |
| Hộp sạc | |
| Dung lượng pin | 4200 mAh |
| Yêu cầu nguồn điện | 5V/3A qua USB-C |
| Thời gian sạc | 2,5 giờ |
| Dòng điện sạc | 2A (tối đa) |
| Tổng số lần sạc (truyền và nhận) | 2 lần sạc đầy |
| Loại kết nối | USB-C (Cần cáp USB-C tốc độ cao để đạt tốc độ truyền dữ liệu tối ưu) |