Thông số kỹ thuật:
|
Loại Microphone |
Multi-Pattern Condenser |
|
Kích thước Màng (Diaphragm) |
Màng lớn (Large Diaphragm) |
|
Loại Capsule (Capsule Type) |
26mm Dual Diaphragm |
|
Mẫu Cực (Polar Pattern) |
Cardioid, Omnidirectional, Figure of Eight |
|
Độ Nhạy (Sensitivity) |
(Cardioid) 13.5 mV/Pa (-37.4 dBV) |
|
Đáp Ứng Tần Số (Frequency Response) |
20Hz - 20kHz (xem biểu đồ đáp ứng tần số) |
|
Mức SPL Tối Đa cho 0.5% THD (Max SPL for 0.5% THD) |
145dB SPL |
|
Mức Nhiễu Tự Thân (Self-Noise Level) |
12dB(A) SPL |
|
Dải Động (Dynamic Range) |
133dB |
|
Tỷ Lệ Tín Hiệu trên Nhiễu (Signal to Noise) |
82dB re 1 Pa |
|
Trở Kháng Điện (Electrical Impedance) |
≤200 ohms |
|
Trở Kháng Tải Đề Xuất (Recommended load impedance) |
≥1000 ohms |
|
Nguồn Phantom (Phantom Powering) |
48V +/- 4V theo IEC 61938 |
|
Tiêu Thụ Dòng Điện (Current Consumption) |
≤5 mA |
|
Cổng Kết Nối (Connector) |
3-pin XLR (pin 2 hot) |
|
Kích Thước (Dài x Rộng x Cao) |
158mm x 47mm x 35mm |
|
Trọng Lượng Sản Phẩm (Product weight) |
415g |
|
Phạm Vi Nhiệt Độ (Temperature Range) |
-5 đến 50 °C (23 đến 122 °F) |
|
Phụ kiện đi kèm |
H84 Shock Mount (Giá đỡ chống rung cho micro) |