|
Kích thước |
|
|
Tai nghe
|
- Chiều cao: 151 mm
- Chiều rộng: 171 mm
- Chiều dày: 68 mm
- Trọng lượng: 197 g
|
|
Kích thước bao bì |
- Chiều cao: 193 mm
- Chiều rộng: 174 mm
- Chiều dày: 72 mm
- Trọng lượng: 260 g
|
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Tai nghe
|
- Màng loa: 30 mm
- Độ nhạy tần số tai nghe (chế độ âm nhạc): 20 Hz – 20 kHz
- Độ nhạy tần số tai nghe (chế độ trò chuyện): 100 Hz – 10 kHz
- Trở kháng tai nghe: 32 Ω Ohm
- Độ nhạy tai nghe: 94 dB ±3 dB @1 kHz
|
| Micro |
- Loại micrô: 1 mic chống ồn với cần mic dài
- Độ nhạy tần số micrô: 100 Hz – 10 kHz
- Độ nhạy: -17 dBV/Pa ±4 dB
|
|
Kết nối
|
- Loại kết nối: Wired USB-C or USB-A (Varies depending on the version you have purchased)
- Độ dài dây cáp: 1,9 m
|
|
Yêu cầu hệ thống
|
- Khả năng tương thích: Các ứng dụng gọi điện và họp video phổ biến trên hầu hết mọi nền tảng và hệ điều hành.
|