Thông số kỹ thuật:
| Dải tần số |
Đầu vào micrô: 20Hz - 20kHz Đầu ra tai nghe: 20Hz - 20kHz |
| Trở kháng đầu vào micrô | 4KΩ |
| Trở kháng đầu vào nhạc cụ | 1MΩ |
| Dải khuếch đại tiền khuếch đại | 0 - 76dB |
| Độ nhiễu đầu vào tương đương | -131.5dBV (được trọng số A) |
| Mức tối đa đầu ra đường truyền | 4dBu |
| Công suất đầu ra tai nghe | 250mW |
| Yêu cầu nguồn điện | 30W USB-C PD (15V, 2A) |
| Kết nối đầu vào âm thanh analog | 4 x đầu vào giắc cắm kết hợp (micrô, đường truyền, nhạc cụ) |
| Kết nối đầu ra âm thanh analog | 2 x đầu ra đường truyền cân bằng, 4 x đầu ra tai nghe |
| Kết nối Bluetooth | Âm thanh Bluetooth với cấu hình Nhạc và Tai nghe (giọng nói băng rộng) |
| Giao diện USB 1 | 1 x thiết bị đa kênh 2 đầu vào/16 đầu ra, 1 x 2 đầu vào/2 đầu ra với mix-minus |
| Giao diện USB 2 | 1 x 2 đầu vào/2 đầu ra với mix-minus |
| Độ sâu bit |
32 bit (USB1) 24 bit (USB2) |
| Tốc độ lấy mẫu | 48kHz |
| Thiết bị lưu trữ ghi âm | microSDHC, microSDXC, ổ cứng di động USB-C (exFAT – tối thiểu 100MB/s) |
| Truyền dữ liệu | Đầu đọc thẻ SD USB 3.0 130MB/s |
| Kết nối mạng | Wifi 802.11g/n/ac 2.4GHz và 5GHz, Ethernet 100/1000 |
| Yêu cầu hệ điều hành | macOS 10.15 trở lên, Windows 10 phiên bản 1803 trở lên, Windows 11 |
| Bộ nhớ trong | 4GB (SMART pads) |
| Trọng lượng (g) | 1960g |
| Kích thước (mm) | 305(Dài) x 270(Sâu) x 60(Rộng) |