| Mic Input |
Gain: 0–60 dB (bước 10 dB) + Trim 0–20 dB liên tục |
| EIN (Mic) |
-127 dB (60 dB gain, nguồn 150Ω, lọc 22 Hz–22 kHz) |
| Noise (Mic) |
-97 dBu (gain 0 dB, lọc 22 Hz–22 kHz) |
| Tần số đáp ứng (Mic) |
0 dB: -0.5 dB@10 Hz, -1 dB@135 kHz; 60 dB: -6 dB@10 Hz, -1 dB@115 kHz |
| Crosstalk (Mic) |
-85 dB @1kHz, input 0 dBu channel A, đo channel B |
| Line Input |
Gain: -20–10 dB (bước 10 dB) + Trim 0–20 dB liên tục |
| Trở kháng |
10 kΩ (10 Hz–200 kHz) |
| Tần số đáp ứng (Line) |
-0.3 dB@10 Hz, -1 dB@80 kHz (0 dB gain) |
| Crosstalk (Line) |
-91 dB @1kHz, input 0 dBu channel A, đo channel B |
| Instrument Input |
Gain: 10–40 dB (Trim liên tục), Trở kháng: 2 MΩ |
| Noise |
-95 dBu (10 dB gain, lọc 22 Hz–22 kHz) |
| Tần số đáp ứng (Instrument) |
10 dB: -0.1 dB@10 Hz, -1 dB@115 kHz; 40 dB: -2.5 dB@10 Hz, -1 dB@110 kHz |
| High-pass Filter |
Roll-off: 18 dB/oct, Tần số: 16–420 Hz (điều chỉnh liên tục) |
| Kích thước (RxSxC) |
480 x 280 x 44 mm |
| Trọng lượng |
3.7 kg |